Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-351.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-349.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-233.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 23A-154.59 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 25C-056.11 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51D-995.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25C-056.19 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51L-601.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-613.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-527.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51D-997.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-603.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 86A-297.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94A-103.29 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 66C-173.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-179.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 81A-417.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 27C-069.33 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 49C-353.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-217.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-396.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-203.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-284.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98A-742.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-284.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-227.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18C-165.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-348.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-164.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-225.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |