Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-013.59 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 30L-529.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-332.96 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61C-584.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-720.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-573.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-213.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-297.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-464.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-163.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15K-285.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98C-350.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-164.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-579.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11C-078.78 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36K-055.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-244.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 69C-097.06 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 34A-806.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-586.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-584.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-405.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51D-996.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-480.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-301.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-455.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 78A-198.72 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 89A-475.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-477.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 22A-244.09 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |