Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-330.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-574.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43C-293.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88C-280.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-353.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-475.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-517.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-471.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-464.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-227.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-079.38 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15C-467.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-421.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-471.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-471.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-346.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-354.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-530.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-601.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97A-090.83 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 60C-717.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-603.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-995.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-605.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-479.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29D-600.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25A-081.24 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 86A-297.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-472.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29D-591.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |