Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-352.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 84A-138.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 30L-472.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-306.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62C-210.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-375.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35C-170.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 90C-144.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 48C-101.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 15C-464.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-204.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48C-102.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-519.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98A-744.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51D-984.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-401.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48C-105.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36K-056.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-472.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-580.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36K-055.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60C-715.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-171.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-584.48 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-715.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-584.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-990.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-500.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-797.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 22A-246.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |