Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-293.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-203.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-516.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-306.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-275.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-579.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-205.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-299.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-300.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 15C-467.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38C-223.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-361.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-361.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-342.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-303.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-472.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-579.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38C-225.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18C-165.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-582.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72C-228.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-365.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-240.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74C-132.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 72A-800.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-463.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-461.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-122.18 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 14A-910.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-437.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |