Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-098.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 47C-351.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-461.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-055.77 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51D-995.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-594.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-589.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 73C-176.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 22A-249.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 93A-469.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-787.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 97A-091.35 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 94C-077.06 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 37K-344.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 83C-127.96 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 89C-329.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34A-842.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 77C-250.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 68C-170.65 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 81C-262.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86C-200.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 24A-292.19 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-070.11 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 89A-485.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14C-409.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-325.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-285.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48A-227.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29D-581.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98A-748.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |