Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-245.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-165.26 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-526.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-715.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-350.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76A-302.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-474.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-352.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19A-643.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60C-715.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17A-464.17 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 86A-298.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 11D-005.73 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 60C-717.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14A-911.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51D-994.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60D-018.11 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 66C-173.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-353.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 26C-155.29 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 24D-006.19 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 36C-494.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-420.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-282.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-463.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-464.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88C-281.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-203.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98C-337.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14C-410.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |