Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-297.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-418.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-465.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49C-357.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-577.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51D-985.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-207.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-206.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 11C-076.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-342.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-469.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-615.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15D-047.69 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 88C-291.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19C-243.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 69C-097.36 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 98A-757.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29D-582.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 74C-133.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 72C-227.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92D-005.06 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 29D-587.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 84A-137.16 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-601.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-497.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-429.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30L-472.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-248.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 77C-252.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-261.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |