Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-412.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-105.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-523.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-522.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-578.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-991.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-242.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-986.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-207.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 12C-134.96 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 48C-106.07 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-425.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-078.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51D-989.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-243.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-243.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-524.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92D-005.59 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 60C-715.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-171.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-581.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11A-127.58 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 26A-216.47 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 18A-455.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34A-814.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-080.59 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-242.29 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-903.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 73A-345.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 81C-261.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |