Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-788.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 26C-153.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 79C-216.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 65A-472.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79C-213.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-433.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-521.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-480.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-417.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83C-128.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 92C-244.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 67A-311.58 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-348.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51D-984.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-276.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-184.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-362.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 71C-125.59 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 98A-764.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-457.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-448.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-610.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-126.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15C-466.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-761.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-404.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-991.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-333.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 81C-266.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-184.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |