Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-482.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-225.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 76A-311.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 63C-216.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-503.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26A-218.77 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 99C-309.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-407.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-289.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93C-192.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 75C-153.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 97C-043.34 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 99C-316.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-251.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-406.07 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-248.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61K-409.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-502.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35C-172.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-215.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-406.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30L-540.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-327.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 67C-181.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60C-727.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-537.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-731.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47C-371.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-192.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 62C-204.16 | - | Long An | Xe Tải | - |