Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-291.36 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
90C-143.43 - Hà Nam Xe Tải -
19A-657.06 - Phú Thọ Xe Con -
29K-208.29 - Hà Nội Xe Tải -
19A-660.18 - Phú Thọ Xe Con -
68A-346.65 - Kiên Giang Xe Con -
34A-851.83 - Hải Dương Xe Con -
68A-346.95 - Kiên Giang Xe Con -
29D-590.06 - Hà Nội Xe tải van -
26A-209.36 - Sơn La Xe Con -
37K-354.95 - Nghệ An Xe Con -
20A-776.59 - Thái Nguyên Xe Con -
89A-494.08 - Hưng Yên Xe Con -
51L-495.19 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21C-103.26 - Yên Bái Xe Tải -
68A-342.08 - Kiên Giang Xe Con -
75C-152.98 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
47C-370.33 - Đắk Lắk Xe Tải -
98C-354.85 - Bắc Giang Xe Tải -
21C-105.33 - Yên Bái Xe Tải -
85C-081.65 - Ninh Thuận Xe Tải -
82C-091.58 - Kon Tum Xe Tải -
65C-215.00 - Cần Thơ Xe Tải -
89A-492.36 - Hưng Yên Xe Con -
62C-205.38 - Long An Xe Tải -
34C-404.58 - Hải Dương Xe Tải -
97C-043.77 - Bắc Kạn Xe Tải -
36C-492.16 - Thanh Hóa Xe Tải -
26C-152.44 - Sơn La Xe Tải -
92C-247.18 - Quảng Nam Xe Tải -