Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-489.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-086.11 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24D-006.15 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 20A-800.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86C-200.65 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-215.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-407.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-248.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65A-476.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49C-367.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34D-034.08 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 43A-881.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89C-332.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-326.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 93C-192.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15D-049.40 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36C-497.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-221.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29K-154.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-674.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 74C-134.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 25C-056.16 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36C-465.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-579.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-601.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-995.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-227.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-128.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63C-213.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 73C-185.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |