Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-207.38 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-372.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-120.26 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 76C-174.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 26C-151.26 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-295.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-498.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-374.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72A-795.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 35C-170.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89A-484.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 62C-196.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-213.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-718.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-723.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-202.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-157.26 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 47C-374.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24C-157.33 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-008.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-372.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73C-178.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-584.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-491.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 93C-193.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20C-291.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 79C-217.55 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 38A-624.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19C-247.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-358.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |