Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93B-018.28 - Bình Phước Xe Khách -
21C-107.39 - Yên Bái Xe Tải -
67C-177.38 - An Giang Xe Tải -
98C-354.54 - Bắc Giang Xe Tải -
70C-203.09 - Tây Ninh Xe Tải -
77C-250.19 - Bình Định Xe Tải -
81C-267.36 - Gia Lai Xe Tải -
20C-292.15 - Thái Nguyên Xe Tải -
30L-528.83 - Hà Nội Xe Con -
88C-295.09 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
62C-206.44 - Long An Xe Tải -
60K-509.65 - Đồng Nai Xe Con -
19C-247.56 - Phú Thọ Xe Tải -
36K-086.16 - Thanh Hóa Xe Con -
70C-204.11 - Tây Ninh Xe Tải -
88C-295.36 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
89C-327.36 - Hưng Yên Xe Tải -
36C-505.36 - Thanh Hóa Xe Tải -
30L-494.65 - Hà Nội Xe Con -
22C-108.35 - Tuyên Quang Xe Tải -
34C-404.05 - Hải Dương Xe Tải -
36C-504.09 - Thanh Hóa Xe Tải -
67C-182.95 - An Giang Xe Tải -
34C-408.06 - Hải Dương Xe Tải -
78A-206.25 - Phú Yên Xe Con -
79C-216.86 - Khánh Hòa Xe Tải -
79C-220.59 - Khánh Hòa Xe Tải -
94C-078.09 - Bạc Liêu Xe Tải -
20A-784.55 - Thái Nguyên Xe Con -
97C-040.66 - Bắc Kạn Xe Tải -