Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84D-002.09 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 93C-187.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-494.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-330.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15C-464.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34C-400.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-353.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-372.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98D-015.09 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 14C-422.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-997.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-406.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51L-547.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-435.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-470.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-574.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-283.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-424.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-997.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-463.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 73A-344.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34A-830.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-746.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20C-291.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 86C-200.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-204.38 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 75C-153.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 26C-150.50 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 18A-464.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73C-185.25 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |