Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-246.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 65C-221.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 62C-209.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 90C-144.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 99A-771.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98C-349.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-726.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-718.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-176.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36C-486.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23C-086.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 74D-008.35 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 99C-309.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37D-040.59 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 43A-884.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88C-294.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-357.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-483.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-166.29 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-112.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-330.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61C-584.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68C-171.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37C-528.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-266.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72C-227.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 73C-177.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-490.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-301.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69C-099.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |