Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-266.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-313.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 94C-079.38 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 47A-733.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26C-154.28 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-482.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-150.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 36C-480.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-080.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-535.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-617.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98C-346.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-987.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-220.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-716.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-182.59 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 36C-482.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99D-019.59 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 49C-365.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66C-177.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-496.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 81C-266.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 63C-211.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-293.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 65C-215.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 62C-203.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 43A-892.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-134.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93C-187.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19C-247.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |