Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-185.83 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-365.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-466.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37C-530.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-356.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-408.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-463.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-465.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-221.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20A-803.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-800.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 70C-206.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 86A-301.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 20C-289.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70C-205.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-315.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 84A-139.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 28D-004.36 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 61K-423.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-018.85 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 70C-202.38 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-147.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 97C-041.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 34A-821.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99C-314.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 84D-002.08 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 36C-483.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72D-007.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 34A-838.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-486.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |