Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-496.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-502.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-848.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47C-361.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-186.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20C-289.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-419.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-420.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-165.28 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-472.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-285.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 95A-129.34 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30L-455.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-771.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19C-243.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-995.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-517.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90A-263.43 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-277.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19C-239.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-420.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-290.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 11C-079.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36K-136.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-441.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-734.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26C-154.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 19C-248.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20A-792.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |