Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-885.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65C-226.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 75D-006.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 70D-007.95 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 22C-108.11 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 93C-194.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47A-746.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 23C-086.19 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 20C-295.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81A-422.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20C-287.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 92C-249.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-372.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-220.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-724.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-217.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-586.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-207.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-242.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-293.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 24A-282.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 14C-424.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-356.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 85C-080.25 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 19A-649.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 65A-452.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29D-600.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29K-172.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65C-213.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-716.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |