Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-121.55 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 19C-247.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 93C-191.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88A-726.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-315.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 63D-008.96 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 36C-495.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-208.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 98C-355.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-422.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-745.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-296.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-242.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43A-865.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34C-406.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66A-270.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77A-340.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-579.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82C-090.25 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 70A-535.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-472.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-134.09 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 92D-005.19 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 37C-532.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-420.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-984.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-087.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-801.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-354.29 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 49A-701.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |