Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-421.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-449.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-202.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-355.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 73C-174.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36D-023.83 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 60C-716.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-339.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-165.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-450.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-385.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78B-015.35 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 49C-355.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-469.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-245.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-161.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-362.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-579.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-413.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-205.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-521.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-133.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 79A-530.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76C-173.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-486.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-727.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-104.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 86C-202.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-220.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82C-091.59 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |