Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-331.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86A-308.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34C-401.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-315.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-890.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47C-372.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-400.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-724.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-290.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 73C-185.15 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 97C-040.33 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 81C-263.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-373.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-218.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 90C-144.19 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15K-328.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-703.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-504.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66C-175.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-354.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66A-271.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-215.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19C-249.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 22C-103.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 98C-349.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29D-602.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-517.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81A-413.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-481.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66C-170.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |