Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-247.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 69C-100.29 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 98A-781.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-503.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-220.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 20C-291.96 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 62C-205.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 79C-214.14 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98C-353.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-499.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-583.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 23C-084.58 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24C-154.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34C-401.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-486.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93C-187.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 95C-083.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 38A-637.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89C-331.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60C-724.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-214.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-422.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93C-193.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 75C-152.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 84C-120.29 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 78A-203.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 71C-130.06 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 20C-290.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89C-331.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-490.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |