Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-110.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 19C-246.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51B-708.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30L-241.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-429.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-465.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-292.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-577.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-252.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-522.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-342.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-243.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-304.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-581.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74C-131.56 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30L-429.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-716.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95A-128.07 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51D-997.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-994.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-718.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47C-356.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-354.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-105.44 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 22C-108.83 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20C-293.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-727.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49A-702.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-411.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-282.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |