Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-593.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-590.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-595.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 34C-400.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14D-026.08 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 83C-125.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 12C-135.15 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 73C-174.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 27C-068.11 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 99C-314.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-720.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-121.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 92C-245.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93A-475.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98D-015.08 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 37C-538.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-724.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38C-217.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-282.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19C-237.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-203.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37K-324.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-220.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-985.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-241.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-241.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-418.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-413.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-284.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-519.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |