Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-272.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60C-717.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89A-479.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64C-117.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 12C-136.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 62C-198.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 98C-352.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 97C-042.08 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 21A-207.96 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 84C-120.95 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30L-175.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-337.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14C-410.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-293.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-433.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-448.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-415.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-074.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-480.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-240.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98A-743.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51D-990.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-528.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-361.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-581.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88A-712.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61C-579.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-346.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-243.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-345.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |