Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-355.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73A-352.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89C-326.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-443.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-408.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-187.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-238.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14A-894.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-415.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-275.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-402.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-284.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-223.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-710.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17C-207.07 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-445.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-289.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-473.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-351.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 69C-096.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30L-422.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-530.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-610.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-463.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 94C-076.77 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 85C-080.44 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 67C-176.36 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 94C-077.39 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 61C-585.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 95C-085.65 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |