Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-997.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-995.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-717.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 25C-056.37 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 70A-534.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-450.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-171.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92A-402.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 75C-150.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 24C-154.33 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 47C-357.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-363.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 90C-149.15 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 17C-203.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-204.05 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-455.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-414.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-162.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-356.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11C-075.16 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14C-418.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-465.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-578.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49A-687.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 18C-164.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-581.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-423.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-346.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72C-227.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 66C-170.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |