Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-136.97 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 12C-136.00 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 85C-080.22 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 37D-040.11 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 48C-102.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19C-238.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-203.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51D-990.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-985.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-164.26 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-360.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-987.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-468.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17D-009.77 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 51D-991.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-421.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-227.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-423.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-990.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-241.20 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36C-480.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-594.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-436.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-531.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-176.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 83C-126.19 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 67C-175.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 22C-102.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 86C-201.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 38C-227.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |