Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-133.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 25C-056.26 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 29D-601.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25C-056.25 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 15K-301.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-420.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 22C-103.11 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-067.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 35C-167.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 43C-294.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36K-045.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49C-352.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-160.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-412.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-339.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-464.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98C-341.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-466.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-240.04 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-355.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-518.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-467.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-361.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-342.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-243.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61K-402.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-473.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15D-045.54 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 73A-339.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61C-581.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |