Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-169.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30L-464.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-597.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 70A-542.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24C-154.18 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51D-999.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97C-039.58 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 70C-203.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 68C-169.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51D-983.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-465.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-465.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51D-985.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-220.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18C-167.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 11C-076.38 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 18C-165.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-165.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 68C-167.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 47C-351.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 71C-124.42 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-717.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 25C-055.06 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 14C-425.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-996.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-292.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-531.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18A-453.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29D-592.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-355.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |