Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-415.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-285.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-415.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-339.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-080.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 19C-242.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-344.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-077.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 19C-243.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72C-227.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20A-772.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92C-240.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 71C-124.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-054.08 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51D-996.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-996.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-480.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-244.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 66C-172.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-402.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-203.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98C-337.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-293.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-415.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-205.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-218.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-076.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15C-467.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-578.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-206.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |