Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-293.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-463.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-610.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49C-357.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43C-304.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 98C-348.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-577.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-520.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-360.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-469.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-528.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-580.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-240.11 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43C-304.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-354.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-587.87 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 71C-124.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 92C-239.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51D-992.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-530.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-995.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-189.32 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60D-018.55 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51D-994.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76C-172.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 19C-246.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 94C-076.56 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 67C-175.75 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14C-412.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-102.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |