Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-409.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-573.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-205.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48C-103.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19C-244.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-164.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-350.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-124.11 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-127.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29D-585.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-439.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-305.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74C-134.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-175.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-174.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51D-998.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-400.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 75C-152.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77C-252.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 97C-044.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 23C-085.11 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 37C-515.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-102.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-409.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-074.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15C-465.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-466.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11C-074.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 17C-205.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-207.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |