Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-466.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-289.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-987.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-165.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-362.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-346.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-351.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-129.65 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 36C-479.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-595.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-532.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-619.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 25D-003.35 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 70C-202.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-115.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-575.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-161.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15C-463.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98C-337.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-159.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-159.44 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-348.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-206.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-165.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-579.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-474.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-127.35 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-055.36 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 85A-137.03 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 93A-465.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |