Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-240.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-207.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-165.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-288.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48C-105.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19C-244.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-304.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 71C-126.59 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-715.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-584.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 71C-125.38 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 92C-240.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37K-341.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-480.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-604.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-994.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-592.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-292.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-531.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 85A-138.18 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83C-128.25 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 90A-271.29 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 27C-070.38 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20C-294.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-462.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-204.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-514.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-983.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-413.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-329.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |