Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-126.19 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-127.72 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 37C-531.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89A-475.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-469.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 73C-175.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21C-100.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 92C-243.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 35C-167.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 47C-369.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-103.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-203.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-462.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-284.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-415.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-425.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-464.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-467.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 48C-105.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-104.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51D-986.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-422.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-291.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20A-772.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66C-170.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 48A-231.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 47C-349.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-133.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30L-465.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-368.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |