Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-336.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-079.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 88C-291.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-527.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-288.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48D-002.59 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 19C-244.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-417.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-995.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-612.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-460.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-603.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-600.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-595.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-592.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-104.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-104.04 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 12C-135.83 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 21C-101.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 34C-402.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 28C-114.08 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 43C-294.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-203.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-296.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 15C-465.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-423.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-224.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-225.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 76A-306.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36D-023.44 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |