Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-172.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-173.08 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-354.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76C-172.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-367.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-194.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 92C-246.64 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 94C-078.87 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 14C-408.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-463.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-325.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-284.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-425.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-414.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-519.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-420.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-421.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-164.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-530.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-165.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-225.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 48C-105.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-422.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-167.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-132.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 66C-171.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-601.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-996.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-589.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-104.38 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |