Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-182.20 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29D-600.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88D-017.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 51D-994.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-134.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-175.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 94C-076.44 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 12C-136.36 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 36K-044.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-217.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-426.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-160.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-408.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-281.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18C-166.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-205.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15C-465.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51D-984.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-420.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-227.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37K-330.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51D-989.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-227.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-240.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66C-171.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 92D-005.58 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 14C-424.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 82C-090.26 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-263.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-163.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |