Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-303.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-359.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-468.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-243.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11C-079.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-523.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-207.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 11C-078.87 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-079.22 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 18C-166.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-345.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-526.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-303.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-364.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-478.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-365.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-227.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-125.11 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 69C-097.22 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51L-609.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-996.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-594.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-281.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-295.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 15C-467.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-468.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-579.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 66C-171.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-585.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-005.81 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |