Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-173.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20D-028.25 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-408.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-520.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-103.85 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-424.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-282.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-284.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-476.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-134.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 49C-360.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43A-864.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 48D-002.33 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 19C-244.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-472.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 69D-002.35 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 43C-304.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 66C-173.11 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 82C-089.96 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 37C-532.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-220.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-725.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38C-228.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-527.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-340.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-465.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-528.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-420.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-243.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-343.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |