Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-271.66 - Đồng Tháp Xe Con -
15K-305.50 - Hải Phòng Xe Con -
29K-192.22 - Hà Nội Xe Tải -
29K-155.69 - Hà Nội Xe Tải -
36K-131.39 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-788.69 - Bắc Giang Xe Con -
38A-616.55 - Hà Tĩnh Xe Con -
49A-686.22 - Lâm Đồng Xe Con -
43A-862.69 - Đà Nẵng Xe Con -
83A-173.69 - Sóc Trăng Xe Con -
14A-872.88 - Quảng Ninh Xe Con -
29K-136.39 - Hà Nội Xe Tải -
19A-569.86 - Phú Thọ Xe Con -
99A-709.86 - Bắc Ninh Xe Con -
84A-125.99 - Trà Vinh Xe Con -
66A-257.79 - Đồng Tháp Xe Con -
78A-185.86 - Phú Yên Xe Con -
92A-386.66 - Quảng Nam Xe Con -
83A-176.68 - Sóc Trăng Xe Con -
37K-318.86 - Nghệ An Xe Con -
37K-312.79 - Nghệ An Xe Con -
43A-825.66 - Đà Nẵng Xe Con -
93A-459.68 - Bình Phước Xe Con -
84A-121.86 - Trà Vinh Xe Con -
70A-515.69 - Tây Ninh Xe Con -
73A-325.25 - Quảng Bình Xe Con -
47A-691.39 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-637.68 - Đắk Lắk Xe Con -
92A-392.89 - Quảng Nam Xe Con -
22A-218.89 - Tuyên Quang Xe Con -