Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-348.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-726.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-251.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-758.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-440.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-126.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-831.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-438.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-129.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-573.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-267.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-726.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66A-255.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14A-875.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-458.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-757.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62A-406.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 19A-615.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 35A-382.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-735.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 82A-131.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 68A-317.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-313.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-295.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 19A-592.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 75A-354.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 98A-727.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 97A-079.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 88A-670.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 62A-399.86 | - | Long An | Xe Con | - |