Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11A-112.66 - Cao Bằng Xe Con -
37K-281.99 - Nghệ An Xe Con -
49A-636.88 - Lâm Đồng Xe Con -
98A-716.79 - Bắc Giang Xe Con -
34A-795.59 - Hải Dương Xe Con -
77A-312.79 - Bình Định Xe Con -
61K-372.79 - Bình Dương Xe Con -
21A-192.86 - Yên Bái Xe Con -
37K-283.89 - Nghệ An Xe Con -
66A-248.86 - Đồng Tháp Xe Con -
70A-512.89 - Tây Ninh Xe Con -
49A-665.88 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-643.33 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-098.86 - Hà Nội Xe Tải -
99A-702.02 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-761.89 - Hải Dương Xe Con -
12A-226.62 - Lạng Sơn Xe Con -
29K-115.88 - Hà Nội Xe Tải -
98A-701.79 - Bắc Giang Xe Con -
89A-452.52 - Hưng Yên Xe Con -
36K-011.33 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-358.66 - Bình Dương Xe Con -
21A-193.93 - Yên Bái Xe Con -
98A-721.89 - Bắc Giang Xe Con -
67A-280.00 - An Giang Xe Con -
72A-758.39 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-289.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-291.11 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-467.77 - Đồng Nai Xe Con -
20A-752.22 - Thái Nguyên Xe Con -