Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-018.68 - Thanh Hóa Xe Con -
48A-218.99 - Đắk Nông Xe Con -
29K-127.99 - Hà Nội Xe Tải -
36K-027.27 - Thanh Hóa Xe Con -
85A-128.39 - Ninh Thuận Xe Con -
37K-261.89 - Nghệ An Xe Con -
20A-703.99 - Thái Nguyên Xe Con -
37K-295.69 - Nghệ An Xe Con -
47A-655.86 - Đắk Lắk Xe Con -
21A-191.68 - Yên Bái Xe Con -
20A-756.89 - Thái Nguyên Xe Con -
83A-168.89 - Sóc Trăng Xe Con -
20A-708.66 - Thái Nguyên Xe Con -
36K-025.55 - Thanh Hóa Xe Con -
78A-195.39 - Phú Yên Xe Con -
15K-257.77 - Hải Phòng Xe Con -
61K-355.68 - Bình Dương Xe Con -
72A-774.44 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
43A-836.69 - Đà Nẵng Xe Con -
81A-382.88 - Gia Lai Xe Con -
34A-796.99 - Hải Dương Xe Con -
47A-685.69 - Đắk Lắk Xe Con -
99A-703.79 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-461.69 - Hưng Yên Xe Con -
61K-311.66 - Bình Dương Xe Con -
60K-484.44 - Đồng Nai Xe Con -
99A-703.86 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-753.88 - Bắc Ninh Xe Con -
98A-723.79 - Bắc Giang Xe Con -
90A-246.88 - Hà Nam Xe Con -