Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-597.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-602.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98A-649.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-793.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-729.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-366.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 67A-276.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-539.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76A-235.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 35A-351.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-307.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-417.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-615.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 86A-271.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 38A-536.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-361.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43A-781.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67A-261.39 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 37K-191.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92A-350.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 66A-235.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-681.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-271.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-328.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-371.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-775.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-271.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-557.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-673.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-667.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |