Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-189.66 - Nghệ An Xe Con -
43A-775.88 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-392.88 - Cần Thơ Xe Con -
60K-378.68 - Đồng Nai Xe Con -
89A-405.05 - Hưng Yên Xe Con -
37K-215.69 - Nghệ An Xe Con -
76A-226.89 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-381.69 - Đồng Nai Xe Con -
77A-293.66 - Bình Định Xe Con -
38A-557.39 - Hà Tĩnh Xe Con -
82A-125.69 - Kon Tum Xe Con -
49A-609.66 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-368.89 - Đồng Nai Xe Con -
18A-372.99 - Nam Định Xe Con -
92A-365.39 - Quảng Nam Xe Con -
75A-335.69 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
98A-650.79 - Bắc Giang Xe Con -
98A-664.88 - Bắc Giang Xe Con -
34A-735.69 - Hải Dương Xe Con -
81A-361.39 - Gia Lai Xe Con -
98A-627.39 - Bắc Giang Xe Con -
12A-216.39 - Lạng Sơn Xe Con -
34A-727.68 - Hải Dương Xe Con -
37K-247.88 - Nghệ An Xe Con -
24A-252.69 - Lào Cai Xe Con -
98A-649.99 - Bắc Giang Xe Con -
37K-245.86 - Nghệ An Xe Con -
38A-533.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
21A-176.89 - Yên Bái Xe Con -
93A-410.39 - Bình Phước Xe Con -